bank of england

bank of england

The Bank of England sets the base interest rate.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Ngân hàng Trung ương Anh: "Bank of England" ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm quản lý chính sách tiền tệ, phát hành tiền giấy, duy trì sự ổn định tài chính cho nền kinh tế Anh xứ Wales.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng Trung ương Anh thiết lập lãi suất cho Vương quốc Anh.)
  • (Ngân hàng Trung ương Anh đã phát hành tiền giấy mới chân dung Vua Charles III.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Old Lady of Threadneedle Street": biệt danh thân mật của Ngân hàng Trung ương Anh, bắt nguồn từ địa chỉ lịch sử của trên phố Threadneedle, London.

    • The Old Lady of Threadneedle Street raised the base rate to combat inflation. ( già phố Threadneedle đã tăng lãi suất cơ bản để chống lạm phát.)
  • "Bank of England base rate": lãi suất cơ bản do Ngân hàng Trung ương Anh quyết định, ảnh hưởng đến lãi suất cho vay tiết kiệm trên toàn quốc.

    • The Bank of England base rate is currently at 5.25%. (Lãi suất cơ bản của Ngân hàng Trung ương Anh hiện đangmức 5,25%.)
Biến thể từ gần giống
  • Bank of England note (danh từ): tờ tiền do Ngân hàng Trung ương Anh phát hành.

    • I have a £20 Bank of England note. (Tôi một tờ 20 bảng của Ngân hàng Trung ương Anh.)
  • Bank of England governor (danh từ): thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh.

    • The Bank of England governor announced a new policy. (Thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh đã công bố một chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Central bank of the UK: ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh.
  • The Old Lady: biệt danh thân mật (như đã nêutrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bank on (động từ): dựa vào, tin tưởng vào (không liên quan trực tiếp đến "Bank of England", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
    • You can bank on the Bank of England to stabilize the economy. (Bạn có thể tin tưởng vào Ngân hàng Trung ương Anh để ổn định nền kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "as safe as the Bank of England": rất an toàn, đáng tin cậy.
    • This investment is as safe as the Bank of England. (Khoản đầu này an toàn như Ngân hàng Trung ương Anh.)